quang minh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (id.):
- Rõ ràng, sáng tỏ, không có gì che giấu: "quang minh" miêu tả sự trong sáng, minh bạch, thể hiện ra ngoài một cách rõ ràng, không mờ ám.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lối sống của ông ấy thật quang minh, ai cũng nể phục. (Phong cách sống của ông ấy thật rõ ràng minh bạch, ai cũng nể phục.)
- Một tấm lòng quang minh không sợ bị hiểu lầm. (Một tấm lòng trong sáng, rõ ràng thì không sợ bị hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quang minh chính đại": Thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự ngay thẳng, chính trực, công khai và đàng hoàng.
- Anh ấy hành động một cách quang minh chính đại, không hề giấu giếm điều gì. (Anh ấy hành động một cách ngay thẳng đàng hoàng, không hề giấu giếm điều gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Quang minh chính đại (thành ngữ): Ngay thẳng, chính trực, rõ ràng và đúng đắn.
- Minh bạch (tính từ): Rõ ràng, dễ hiểu, không che đậy.
- Rõ ràng (tính từ): Dễ nhận thấy, không mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
- Công khai: Thực hiện một cách mở, cho mọi người biết.
- Ngay thẳng: Thẳng thắn, không quanh co.
- Trong sáng: Sạch sẽ, không vẩn đục (về tinh thần, đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- Quang minh lỗi lạc: (Cổ văn) Chỉ người có đức độ, sự nghiệp rạng rỡ, vẻ vang.
- Lòng ngay quang minh: Tấm lòng ngay thẳng thì mọi việc đều sáng tỏ.
- t. (id.). Rõ ràng, sáng tỏ.